Giải Túc Cầu Thế Giới Năm 2014

FIFA World Cup 2014

Khánh Vân tổng hợp

 


Nguồn: http://www.fifa.com/worldcup/matches/

Nội Dung

Bảng Chia Nhóm
Lịch Trình Thi Đấu và Kết Quả
Kết Quả Trong Nhóm
Bảng Sắp Hạng Fifa 5/6/2014
 

Bảng Chia Nhóm

Có 8 nhóm và mỗi nhóm có 4 nước (đội)

Nhóm A
Nhóm B
Nhóm C
Nhóm D
Nhóm E
Nhóm F
Nhóm G
Nhóm H
Brazil
Spain
Colombia
Uruquay
Swuitzerland
Argentina
Germany
Belgium
Croatia
Netherland
Greece
Costa Rica
Ecuador
Bosnia Hez
Portugal
Algeria
Mexico
Chile
Ivory Coast
England
France
Iran
Ghana
Russia
Cameroon
Australia
Japan
Italia
Honduras
Nigeria
USA
South Korea





Lịch Trình Thi Đấu
Từ ngày 12/6 -13/7/2014
Cuộc thi đấu có 6 vòng như sau:
- Vòng Loại Trong Nhóm: Mỗi nhóm có 4 đội theo thứ tự 1, 2, 3 và 4. Đội 1 đấu đội 2, đội 1 đấu đội 3, đội 1 đấu đội 4 .. Đội 2 cũng đấu như vậy và sau cùng đội nhiều điểm nhất về nhất và sau đó là nhì. Sau cùng thì đội về nhất và nhì được vào thi đấu vòng 16.
- Vòng 16:  Đôi hạng nhất cuả nhóm A đấu với đội hạng nhì cuả nhóm B. Đội hạng nhất cuả nhóm B đấu với hạng nhì của nhóm A vả theo thứ tự  C-D, E-F và G-H . Những đội thắng vòng nầy sẽ được vào vòng Tứ Kết
- Vòng Tứ Kết:  Vào vòng nầy được 8 đội, 4 đôị thắng vòng nầy sẽ vào vòng bán kết.
- Vòng Bán Kết: 4 đội thắng ở vòng tứ kết vào vòng nầy. Hai đội thua sẽ được vào vòng chung kết hạng ba ( Huy Chương Đồng) và hai đội thắng vào vòng chung kết hạng nhất (Cup vô địch - Huy Chương Vàng) và nhì ( Huy Chương Bạc). Đội thắng là hạng nhất lãnh cup vô địch 2014  và đôị thua là hạng nhì được lãnh hu chương Bạc.

Ngày thi đấu và đội tham dự như bảng dưới đây:
(kết quả thi đấu sẽ được cập nhật thường xuyên)

 Ngày
 Đội
 Kết Quả

Vòng loại trong nhóm

12/6/2014
Brazil  đấu  Croatia
Brazil thắng: 3 - 1
13/6/2014
Chile   đ   Australia
Chile thắng: 3 - 1

Mexico   đ   Cameroon
Mexico thắng: 1- 0

Spain   đ   Netherland
Netherland thắng: 5 - 1
14/6/2014
Colombia   đ   Greece
Colombia thắng: 3 - 0

Uruquay   đ   Costa Rica
Costa Rica thắng: 3 - 1

England  đ  Italia
Italia thắng: 2 - 1

Ivory Coast  đ  Japan Ivory Coast thắng: 2 - 1
15/6/2014
Suitzerland  đ  Ecuador
Suitzweland thắng: 2 - 1

France  đ   Honduras
France thắng: 3 - 0

Argentina  đ  Bosnia Herzegovina
Argentina thắng: 2 - 1
16/6/2014
Iran  đ   Nigeria
Iran hoà:  0 - 0

Ghana  đ   USA
USA thắng: 2 - 1

Germany  đ   Portugal
Germany thắng: 4 - 0
17/6/2014
Belgium  đ  Algeria
Belgium thắng: 2 - 1

Russia   đ   Korea
Russia hoà: 1 - 1

Brazil  đ   Mexico
Brazil hoà: 0 - 0
18/6/2014
Cameroon   đ   Croatia
Croatia thắng: 4 - 0

Australia   đ   Netherland
Netherland thắng: 3 - 2

Spain   đ   Chile
Chile thắng: 2 - 0
19/6/2014
Colombia  đ  Ivory Cost
Columbia thắng: 2 -1

Japan  đ  Greece
Japan hoà: 0 - 0

Uruquay  đ   England
Uruquay thắng: 2 - 1
20/6/2014
Hondarus   đ   Ecuador
Ecuador thắng: 2 -1

Italia  đ  Costa Rica
Costa Rica thắng: 1 - 0

   Suitzerland  đ  France
France thắng: 5 - 2
21/6/2014
Argentina  đ  Iran
Argentina thắng: 1 -0

Nigeria  đ  Bosnia Herzegovina
Nigeria thăng: 1 - 0

Germany  đ  Ghana
Germany hoà: 2 - 2
22/6/2014
USA  đ  Portugal
USA hoà : 2 -2

Korea  đ  Algeria
Algeria thắng: 4 - 2

Belgium  đ  Russia
Belgium thắng: 1 - 0
23/6/2014
Cameroon  đ  Brazil
Brazil thắng: 4 - 1

Australia  đ  Spain
Spain thắng: 3 - 0

Croatia  đ   Mexico
Mexico thắng: 3 - 1

Netherland  đ  Chile
Netherland thắng: 2 - 0
24/6/2014
Costa Rica  đ  England
England hoà : 0 - 0

Japan  đ Colombia
Colombia thắng: 4 -1

Greece   đ  Ivory Coast
Greece thắng: 2 - 1

Italia  đ  Uruquay
Uruquay thắng: 1 - 0
25/6/2014
Honduras  đ  Suitzerland
Suitzerland thắng: 2 - 0 i

Nigeria  đ  Argentina
Argentina thắng: 3 - 2

Ecuador  đ  France
France hoà: 0 - 0

Bosnia Herzegovina   đ  Iran
Bosnia Her thắng: 3 - 1
26/6/2014
Potugal  đ  Ghana
Portugal thắng: 2 - 1

Algeria  đ  Russia
Algeria hoà: 1 - 1

USA  đ  Germany
Germany thắng: 1 - 0

Korea  đ   Belgium
Belgium thắng: 1 - 0

Vòng 16

28/6/2014
Hạng 1A   đ  Hạng 2B  (49)
Brazil  đ  Chile
Brazil hoà ChiLe: 1 -1

Hạng 1C    đ   Hạng 2D   (50)
Columbia  đ  Uruquay
Columbia thắng: 2 - 0
29/6/2014
Hạng 1B   đ  Hạng 2A (51)
Netherland  đ  Mexxico
Netherland thắng: 2 - 1

Hạng 1D  đ  Hạng 2C (52)
Costa Rica  đ  Greece
Costa Rise hoà Greece: 1 - 1
30/6/2014
Hạng 1E    đ  Hạng 2F (53)
France  đ  Nigeria
France thắng: 2 - 1

Hạng 1G   đ  Hạng 2H  (54)
Germany  đ  Algeria
Germany thắng: 2 - 1
1/7/2014
Hạng 1H   đ  Hạng 2G (55)
Belgium  đ  USA
Belgium thắng: 2 - 1

Hạng 1F   đ   Hạng 2E (56)
Argentina  đ  suitzerland
Argentina thắng: 1 -0

Vòng Tứ Kết

4/7/2014
Đội thắng trận (49) đ ĐTT (50) [57]
Brazil thắng Columbia : 2-1

ĐTT (53)  đ  ĐTT (54)  [58]
Germany thắng France: 1-0
5/7/2014
ĐTT (51)  đ  ĐTT (52) [59]
Netherland thắng: 4-3

ĐTT (55)  đ   ĐTT (56) [60]
Argentina thắng Belgium: 1-0

Vòng Bán Kết

8/7/2014
ĐTT [57 ]  đ  ĐTT [58]  (61)
Brazil  đ  Germany:
Germany thắng: 7 - 1
9/7/2014
ĐTT [59]  đ  ĐTT [60]  (62)
Netherland  đ  Argentina:
Argentina thắng: 4 - 2 (đá phạt đền)

Vòng Chung Kết Hạng Ba

12/7/2014
Đội thua trận (61) đấu Đội thua trận (62)
Brazil đ Netherland:
Netherland thắng: 3 - 0

Vòng Chung Kết Hạng Nhất và Nhì

13/7/2014
Đội thắng trận (61) đấu Đội thắng trận (62)
Germany đ Argentina:
Germany thắng: 1 - 0

Kết Quả Trong Nhóm

Nhóm A
Hạng
Đội
 Lần Đấu
Tung Lưới
  Điểm
 1 Brazil 3 5 7
 2 Mexico 3 3 7
 3 Croatia 3 0 3
 4 Cameroon 3 -8 0
Nhóm A: Đội Croatia và Cameroon bị loại

Nhóm B
Hạng
Đội
 Lần Đấu
Tung Lưới
  Điểm
 1 Netherland
3 7 9
 2 Chile
3 2 6
 3 Spain
3 -3 3
 4 Australia
3 -6 0
Nhóm B: Đội Australia và Spain bị loại

Nhóm C
Hạng
Đội
 Lần Đấu
Tung Lưới
  Điểm
 1 Colombia 3
7
9
 2 Greece
3
-2
4
 3 Ivory Coast
3
-1
3
 4 Japan 3 -4
1
Nhóm C: Đội Ivory Coast và Japan bị loại

Nhóm D
Hạng
Đội
 Lần Đấu
Tung Lưới
  Điểm
 1  Costa Rica
3
3
7
 2 Uruquay
3
0
6
 3 Italia
3
-1
3
 4 England
2
-2
1
Nhóm D: Đội Italia và England bị loại

Nhóm E
Hạng
Đội
 Lần Đấu
Tung Lưới
  Điểm
 1  France 3
6
6
 2  Suitzerland 3
0
3
 3 Ecuador 3
-2
3
 4 Hondarus 3
-4
0
Nhóm E: Đội Ecuador và Hondarus bị loại

Nhóm F
Hạng
Đội
 Lần Đấu
Tung Lưới
  Điểm
 1 Argentina
3
3
9
 2 Nigeria
3
0
4
 3 Bosnia-Her
3
0
3
 4 Iran
3
-3
1
Nhóm F: Đội Bosnia Her và Iran bị loại

Nhóm G
Hạng
Đội
 Lần Đấu
Tung Lưới
  Điểm
 1 Germany
3
5
7
 2 USA
3
0
4
 3 Portugal
3
-3
4
 4 Ghana
3
-2
1
Nhóm G: Đội Portugal và Ghana bị loại

Nhóm H
Hạng
Đội
 Lần Đấu
Tung Lưới
  Điểm
 1 Belgium
3
3
9
 2 Algeria
3 1
4
3 Russia
3
-1
2
 4 South Korea
3
-3
1
Nhóm H: Đội Russia và South Korea bị loại

Nguồn: http://www.bbc.com/sport/0/



Bảng Sắp Hạng FIFA ngày 5/6/2014
Việt Nam đứng hạng thứ 123 trên 207

Rank Points Teams May Apr Mar Feb Jan
1
1485pts Spain SpainWorld Cup 1 1 1 1 1
2
1300pts Germany GermanyWorld Cup 2 2 2 2 2
3
1242pts Brazil BrazilWorld Cup 4 6 9 9 10
4
1189pts Portugal PortugalWorld Cup 3 3 4 4 5
5
1175pts Argentina ArgentinaWorld Cup 7 6 3 3 3
6
1149pts Switzerland SwitzerlandWorld Cup 8 8 7 6 8
7
1147pts Uruguay UruguayWorld Cup 6 5 6 7 6
8
1137pts Colombia ColombiaWorld Cup 5 4 5 5 4
9
1104pts Italy ItalyWorld Cup 9 9 8 8 7
10
1090pts England EnglandWorld Cup 11 11 12 15 13
11
1074pts Belgium BelgiumWorld Cup 12 12 10 11 11
12
1064pts Greece GreeceWorld Cup 10 10 13 12 12
13
1035pts USA USAWorld Cup 14 13 14 13 14
14
1026pts Chile ChileWorld Cup 13 14 15 14 15
15
981pts Netherlands NetherlandsWorld Cup 15 15 11 10 9
16
915pts Ukraine Ukraine 17 17 18 18 18
17
913pts France FranceWorld Cup 16 16 17 18 20
18
903pts Croatia CroatiaWorld Cup 20 20 16 16 16
19
893pts Russia RussiaWorld Cup 18 18 19 22 22
20
882pts Mexico MexicoWorld Cup 19 19 20 21 21
21
873pts Bosnia-Herzegovina Bosnia-HerzegovinaWorld Cup 25 25 21 17 19
22
858pts Algeria AlgeriaWorld Cup 25 25 25 26 27
23
809pts Denmark Denmark 23 23 22 20 25
23
809pts Côte d\'Ivoire Côte d\'IvoireWorld Cup 21 21 24 23 17
25
800pts Slovenia Slovenia 29 29 31 27 29
26
791pts Ecuador EcuadorWorld Cup 28 28 23 24 23
27
786pts Scotland Scotland 22 22 37 34 37
28
762pts Costa Rica Costa RicaWorld Cup 34 34 34 35 32
29
761pts Romania Romania 32 31 32 33 33
30
745pts Serbia Serbia 30 30 28 29 30
31
743pts Panama Panama 35 35 29 32 36
32
741pts Sweden Sweden 25 25 27 25 26
33
731pts Honduras HondurasWorld Cup 30 32 36 40 43
34
724pts Czech Republic Czech Republic 36 36 30 31 28
35
722pts Turkey Turkey 39 39 38 42 45
36
715pts Egypt Egypt 24 24 26 38 31
37
704pts Ghana GhanaWorld Cup 38 38 35 37 24
38
682pts Armenia Armenia 33 33 41 30 38
39
674pts Cape Verde Islands Cape Verde Islands 42 42 33 27 35
40
672pts Venezuela Venezuela 41 41 39 35 39
41
644pts Wales Wales 47 47 49 51 55
42
643pts Austria Austria 40 40 44 43 47
43
641pts Iran IranWorld Cup 37 37 42 38 34
44
640pts Nigeria NigeriaWorld Cup 44 45 47 47 41
45
627pts Peru Peru 42 43 40 41 42
46
626pts Japan JapanWorld Cup 47 47 48 50 48
47
624pts Hungary Hungary 45 44 43 44 46
48
612pts Tunisia Tunisia 49 49 44 45 44
49
591pts Slovakia Slovakia 46 46 50 54 60
50
575pts Paraguay Paraguay 55 54 59 49 51
1
574pts Montenegro Montenegro 54 54 46 52 52
52
566pts Iceland Iceland 58 58 52 48 49
52
566pts Guinea Guinea 51 51 53 62 61
54
565pts Sierra Leone Sierra Leone 71 71 72 73 76
55
562pts Norway Norway 55 56 57 60 59
56
558pts Cameroon CameroonWorld Cup 50 50 50 46 50
57
547pts Korea Republic Korea RepublicWorld Cup 55 56 60 61 53
57
547pts Mali Mali 59 59 56 59 40
59
539pts Uzbekistan Uzbekistan 53 53 55 57 65
60
538pts Burkina Faso Burkina Faso 61 61 62 62 58
61
532pts Finland Finland 52 52 58 65 66
62
526pts Australia AustraliaWorld Cup 59 59 63 53 56
63
510pts Jordan Jordan 64 64 66 69 72
64
498pts Libya Libya 62 62 71 68 62
65
496pts South Africa South Africa 65 66 64 64 54
66
495pts Albania Albania 70 70 54 55 56
67
483pts Bolivia Bolivia 68 68 70 70 69
68
481pts El Salvador El Salvador 69 69 78 78 88
69
474pts Poland Poland 72 72 73 70 77
70
473pts Republic of Ireland Republic of Ireland 66 65 68 67 67
71
470pts Trinidad and Tobago Trinidad and Tobago 74 76 76 77 78
72
460pts United Arab Emirates United Arab Emirates 67 67 61 58 63
73
452pts Haiti Haiti 77 79 79 79 79
74
451pts Senegal Senegal 63 63 69 66 68
75
444pts Israel Israel 78 78 65 56 63
76
441pts Zambia Zambia 79 74 74 75 69
77
439pts Morocco Morocco 76 76 77 74 74
78
425pts Bulgaria Bulgaria 73 73 67 72 74
79
420pts Oman Oman 82 81 81 80 79
80
419pts FYR Macedonia FYR Macedonia 80 80 82 83 84
81
411pts Jamaica Jamaica 81 82 80 80 81
82
397pts Belarus Belarus 83 83 83 82 83
83
396pts Azerbaijan Azerbaijan 85 85 91 93 94
84
395pts Congo DR Congo DR 88 88 84 91 81
85
393pts Congo Congo 92 92 87 86 85
86
390pts Uganda Uganda 86 86 85 84 87
87
386pts Benin Benin 97 97 94 97 99
88
383pts Togo Togo 89 89 89 90 71
89
382pts Gabon Gabon 87 87 88 87 85
90
381pts Northern Ireland Northern Ireland 84 84 86 85 90
90
381pts Saudi Arabia Saudi Arabia 75 75 75 75 73
92
375pts Botswana Botswana 91 91 95 94 97
93
364pts Angola Angola 94 94 96 95 89
94
358pts Palestine Palestine 165 164 167 144 142
95
354pts Cuba Cuba 90 90 93 98 100
96
349pts Georgia Georgia 103 103 99 103 102
97
347pts New Zealand New Zealand 111 111 90 89 91
98
343pts Estonia Estonia 93 93 92 91 93
99
340pts Zimbabwe Zimbabwe 98 98 102 100 105
100
339pts Qatar Qatar 95 95 101 99 101
101
334pts Moldova Moldova 99 99 108 107 96
102
333pts Equatorial Guinea Equatorial Guinea 113 113 119 118 108
103
331pts China PR China PR 96 96 98 88 92
104
329pts Iraq Iraq 100 100 103 114 115
105
321pts Central African Republic Central African Republic 106 106 107 105 107
106
319pts Lithuania Lithuania 104 104 105 102 103
107
317pts Ethiopia Ethiopia 101 101 100 101 95
108
296pts Kenya Kenya 106 106 109 108 109
109
293pts Latvia Latvia 109 109 113 111 116
110
289pts Bahrain Bahrain 105 105 106 106 110
110
289pts Canada Canada 110 110 112 113 111
112
284pts Niger Niger 102 102 104 104 104
113
283pts Tanzania Tanzania 122 122 117 116 118
114
277pts Namibia Namibia 120 120 124 124 125
115
276pts Kuwait Kuwait 108 108 110 109 106
116
271pts Liberia Liberia 119 119 97 96 97
116
271pts Rwanda Rwanda 131 129 134 134 130
118
269pts Mozambique Mozambique 114 114 115 118 120
119
267pts Luxembourg Luxembourg 112 112 120 120 122
120
254pts Aruba Aruba 155 155 162 172 170
120
254pts Sudan Sudan 117 117 122 123 119
122
247pts Malawi Malawi 122 121 114 115 117
123
242pts Vietnam Vietnam 116 116 125 143 143
124
241pts Kazakhstan Kazakhstan 118 118 127 128 128
125
233pts Lebanon Lebanon 114 115 116 121 123
126
229pts Tajikistan Tajikistan 121 133 121 110 113
127
226pts Guatemala Guatemala 124 124 126 126 112
128
221pts Burundi Burundi 125 125 129 124 124
129
217pts Philippines Philippines 140 143 130 127 127
130
215pts Afghanistan Afghanistan 128 122 127 138 138
131
212pts Dominican Republic Dominican Republic 126 126 111 111 114
132
204pts Malta Malta 128 127 134 131 130
133
203pts St. Vincent and the Grenadines St. Vincent and the Grenadines 126 135 139 141 155
134
201pts Guinea-Bissau Guinea-Bissau 184 184 183 183 184
134
201pts Chad Chad 165 169 170 162 164
136
197pts Suriname Suriname 131 129 131 132 132
137
196pts Mauritania Mauritania 139 152 155 159 145
137
196pts St. Lucia St. Lucia 133 141 146 148 146
139
194pts Lesotho Lesotho 141 138 143 139 138
140
190pts New Caledonia New Caledonia 138 136 118 117 121
140
190pts Syria Syria 134 131 137 133 135
142
189pts Cyprus Cyprus 130 128 122 122 125
143
183pts Turkmenistan Turkmenistan 156 156 142 129 133
144
182pts Madagascar Madagascar 189 189 190 187 187
144
182pts Grenada Grenada 136 134 132 135 134
146
175pts Korea DPR Korea DPR 137 137 133 136 135
147
171pts Maldives Maldives 153 153 157 163 163
148
166pts Gambia Gambia 134 131 136 137 138
149
163pts Kyrgyzstan Kyrgyzstan 146 147 146 148 146
149
163pts Thailand Thailand 143 140 148 147 148
51
158pts Antigua and Barbuda Antigua and Barbuda 142 139 144 146 144
152
152pts Belize Belize 144 143 140 142 152
153
149pts Malaysia Malaysia 145 142 141 150 154
154
144pts India India 147 145 152 154 156
155
141pts Singapore Singapore 147 145 149 150 149
156
137pts Guyana Guyana 151 150 153 154 151
157
135pts Indonesia Indonesia 152 151 154 158 161
158
134pts Puerto Rico Puerto Rico 149 147 150 157 156
159
133pts Myanmar Myanmar 173 174 173 130 129
160
124pts St. Kitts and Nevis St. Kitts and Nevis 153 153 156 153 150
161
122pts Tahiti Tahiti 157 157 138 140 141
162
118pts Liechtenstein Liechtenstein 150 149 151 150 156
163
112pts Hong Kong Hong Kong 158 158 145 144 137
164
102pts Nepal Nepal 159 159 160 169 172
164
102pts Pakistan Pakistan 159 161 158 165 172
166
99pts Montserrat Montserrat 188 188 188 187 187
167
98pts Bangladesh Bangladesh 162 163 162 164 164
168
97pts Laos Laos 173 174 172 156 153
169
93pts Dominica Dominica 163 160 159 166 167
170
92pts Barbados Barbados 161 162 161 168 166
171
89pts Faroe Islands Faroe Islands 164 164 162 172 170
172
86pts São Tomé e Príncipe São Tomé e Príncipe 167 166 165 161 160
173
85pts Swaziland Swaziland 178 179 179 184 186
174
84pts Comoros Comoros 184 184 183 198 198
175
83pts Bermuda Bermuda 169 168 169 175 175
176
78pts Chinese Taipei Chinese Taipei 170 170 171 170 167
176
78pts Nicaragua Nicaragua 168 167 168 167 159
178
77pts Guam Guam 171 171 173 160 162
179
73pts Sri Lanka Sri Lanka 173 173 173 171 169
180
70pts Solomon Islands Solomon Islands 172 172 165 174 172
181
66pts Seychelles Seychelles 176 177 176 176 176
182
65pts Curaçao Curaçao 177 178 178 178 178
183
61pts Yemen Yemen 179 180 185 186 180
184
57pts Mauritius Mauritius 180 176 176 177 177
185
47pts South Sudan South Sudan 201 201 201 202 201
186
40pts Bahamas Bahamas 186 186 185 184 185
187
35pts Mongolia Mongolia 187 187 187 180 181
188
34pts Fiji Fiji 182 182 181 181 182
189
32pts Samoa Samoa 183 183 182 182 183
190
28pts Cambodia Cambodia 190 190 188 189 189
190
28pts Vanuatu Vanuatu 180 181 180 179 179
192
26pts Brunei Darussalam Brunei Darussalam 191 191 191 190 190
192
26pts Timor-Leste Timor-Leste 191 191 191 190 190
192
26pts Tonga Tonga 191 191 191 190 190
195
23pts US Virgin Islands US Virgin Islands 194 194 194 193 193
196
21pts Cayman Islands Cayman Islands 195 195 195 194 194
196
21pts Papua New Guinea Papua New Guinea 195 195 195 194 194
198
18pts British Virgin Islands British Virgin Islands 197 197 197 196 196
198
18pts American Samoa American Samoa 197 197 197 196 196
200
16pts Andorra Andorra 199 199 199 198 198
201
11pts Eritrea Eritrea 200 200 200 200 200
202
8pts Somalia Somalia 202 202 203 203 203
202
8pts Macau Macau 202 202 202 200 201
204
6pts Djibouti Djibouti 204 204 204 204 204
205
5pts Cook Islands Cook Islands 205 205 205 205 205
206
3pts Anguilla Anguilla 206 206 206 206 206
207
0pts Bhutan Bhutan 207 207 207 207 207
207
0pts San Marino San Marino 207 207 207 207 207
207
0pts Turks and Caicos Islands Turks and Caicos Islands 207 207 207 207 207

Nguồn: http://en.fifaranking.net/ranking/?d=2014-06-05&rnkp=5
----------------------------
                
                      Nguồn: http://www.fifa.com/worldcup/matches/index.html
                   Tổng hợp: Khánh Vân



Trở lại trang mặt